EPM7160SQC160-10 vs EPM7192SQC160-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160SQC160-10 bằng Altera và EPM7192SQC160-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160SQC160-10 EPM7192SQC160-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 7000S MAX 7000S
Macro Cells 160 —
Logic Elements / Gates 3,200 usable gates —
User I/Os 104 124
Logic Array Blocks (LABs) 10 4
Maximum Operating Frequency 100 MHz 100 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V 5.0 V
I/O Voltage Tolerance 5.0 V —
Programming Technology EEPROM, in-system programmable —
JTAG Support IEEE 1149.1 (boundary-scan + ISP) —
Hộp PQFP-160 (SQC160) PQFP-160 (SQC) 28x28 mm
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) —
Logic Family CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Process Technology CMOS, EEPROM-based —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free unknown —
Macrocells — 192
Usable Gates — 3750
Propagation Delay (tPD) — 10 ns
Program Memory Type — EEPROM
In-System Programmability — Yes (JTAG IEEE 1149.1)
Pin/Package Type — Surface Mount, Gull-Wing
Operating Temperature (Commercial) — 0C to +70C
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead finish]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá