EPM7192SQC160-15 vs EPM7192SQC160-10N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7192SQC160-15 bằng Altera và EPM7192SQC160-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7192SQC160-15 EPM7192SQC160-10N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 7000S MAX 7000
Device Type CPLD - Complex Programmable Logic Device CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Number of Macrocells 192 —
Number of Logic Array Blocks 4 —
Number of Usable Gates 3750 —
User I/O Pins 124 124
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) 15 ns —
Maximum Operating Frequency 76.9 MHz 100 MHz
Điện áp cung cấp 5.0 V —
Programmability In-System (ISP) via JTAG IEEE Std 1149.1 —
Configuration Memory EEPROM, non-volatile —
Hộp PQFP-160 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Process Technology CMOS, EEPROM-based 0.30 µm CMOS EEPROM
Series — MAX 7000S
Macrocells — 192
Logic Array Blocks (LABs) — 12
Usable Gates — 3,750
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 5.0 V
In-System Programmability — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Hộp / Vỏ — 160-BQFP (PQFP, 0.65 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá