EPM7256AETI144-7N vs EPM7256ATI144-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7256AETI144-7N bằng Intel và EPM7256ATI144-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7256AETI144-7N | EPM7256ATI144-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 7000A | MAX 7000A |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 5000 | — |
| Macrocells | 256 | 256 |
| User I/Os | 36 (industrial variant) | — |
| Logic Elements | 256 | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V nominal) | 3.3 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V tolerant | 2.5 V or 3.3 V |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 7.5 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fCNT) | 126.6 MHz | — |
| Process Technology | EEPROM (0.3 µm CMOS) | EEPROM-based CMOS |
| Hộp | TQFP-144 | 144-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (legacy Altera marking) |
| Lead-Free | Yes (per Altera product page) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Maximum Usable Gates | — | 5,000 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Frequency (fCNT) | — | 93.5 MHz |
| User I/O Pins | — | 100 |
| Program Memory Type | — | EEPROM (non-volatile) |
| In-System Programming | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |