EPM9320RC208-20N vs EPM9320ARC208-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9320RC208-20N bằng Altera và EPM9320ARC208-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9320RC208-20N | EPM9320ARC208-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Device Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Logic Type | Complex Programmable Logic Device (CPLD) | — |
| Usable Gates | 6,000 | 6,000 |
| Macro Cells | 320 | — |
| Logic Array Blocks | 20 | — |
| Maximum Pin-to-Pin Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | 5.0 V |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG | — |
| User I/O Pins | 168 | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (PowerQuad II) | RQFP-208 (Power Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead Finish | [DATA_NEEDED: lead finish] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 320 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Frequency | — | 144.9 MHz |
| Logic Blocks (LABs) | — | 16 |
| Programmability | — | EEPROM, in-system programmable via JTAG |
| JTAG Support | — | IEEE Std. 1149.1 compliant |
| Speed/Power Optimization | — | Per-macrocell programmable, 50% power mode available |