EPM9480RC240-20 vs EPM9480RC240-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9480RC240-20 bằng Altera và EPM9480RC240-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9480RC240-20 | EPM9480RC240-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 480 | — |
| Usable Gates | 10,000 | 12,000 |
| Logic Elements | 30 | — |
| User I/O Pins | 175 | — |
| Number of Terminals | 240 | — |
| Hộp | 240-RQFP (32x32 mm, FQFP, Gull Wing) | 240-pin RQFP (32x32 mm) |
| Maximum Propagation Delay (tpd) | 20 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fMAX, related -C variant) | 100 MHz | — |
| Programmable Flip-Flops (family) | 676 | — |
| Internal Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V |
| I/O Signaling Levels | 3.3 V or 5 V (configurable) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Programming Interface | In-System Programmable (ISP) via IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Operating Temperature Grade | Commercial | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | RoHS non-compliant |
| Programmable Type | — | In System Programmable (ISP) |
| Device Family | — | MAX 9000 |
| Macro Cells | — | 480 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Configuration Technology | — | EEPROM-based (non-volatile) |
| JTAG Interface | — | IEEE Std. 1149.1 |
| Supplier Device Package | — | 240-RQFP (32x32) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: user I/O count] |
| Lead Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead free status] |
| Logic Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) third-generation |
| Supply Voltage (5.0 V nominal) | — | 5.0 V |