EPM9560ARC208-10N vs EPM9560ARC240-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC208-10N bằng Altera và EPM9560ARC240-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ARC208-10N | EPM9560ARC240-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| User I/O Pins | 153 | — |
| Pin-to-Pin Delay | 10 ns | — |
| Internal Counter Frequency | 144.9 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Technology | CMOS EEPROM | — |
| Hộp | 208-pin RQFP (PowerQuad II) | 240-pin PowerQuad QFP (RQFP / EAR240) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile) | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) |
| In-System Programmability | Yes (JTAG ISP) | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 20 | — |
| Speed Grade | -10 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (N suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Finish | [DATA_NEEDED: lead finish] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation |
| User I/Os (this package) | — | 191 (per Mouser listing) |
| Internal Frequency | — | 144.9 MHz |
| Propagation Delay (tpd) | — | 11.4 ns |
| Supply Voltage - Internal (VCCINT) | — | 5.0 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V or 5.0 V (selectable) |
| Process Technology | — | CMOS EEPROM |
| Logic Family | — | CMOS |