EPM9560ARC240-10 vs EPM9560ABC356-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560ARC240-10 bằng Altera và EPM9560ABC356-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560ARC240-10 | EPM9560ABC356-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 9000 | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Architecture | Multiple Array MatriX (MAX) - third generation | — |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| User I/Os (this package) | 191 (per Mouser listing) | — |
| Internal Frequency | 144.9 MHz | — |
| Propagation Delay (tpd) | 11.4 ns | — |
| Supply Voltage - Internal (VCCINT) | 5.0 V | — |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | 3.3 V or 5.0 V (selectable) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Hộp | 240-pin PowerQuad QFP (RQFP / EAR240) | 356-LBGA (35 x 35 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0 °C to 70 °C (Commercial) |
| Configuration Memory | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) | — |
| Logic Family | CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Device Family | — | MAX 9000A |
| Product Series | — | MAX 9000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 35 |
| Maximum User I/Os | — | 216 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 144 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Programmability | — | EEPROM, 5-V In-System Programmable (ISP) |
| JTAG Interface | — | IEEE Std. 1149.1 compliant |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Revision 2.2 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |