EPM9560RC208-9 vs EPM9560RC208-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560RC208-9 bằng Altera và EPM9560RC208-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560RC208-9 | EPM9560RC208-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD / EPLD | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Usable Gates | 12,000 | 12,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 |
| User I/O Pins | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 9 ns | 10 ns |
| Maximum Operating Frequency | [DATA_NEEDED: fMAX from datasheet] | — |
| Core Voltage | 5 V | — |
| Supply Voltage Range | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Programmability | In-system programmable (JTAG) | JTAG (IEEE 1149.1) in-system programming |
| Hộp | 208-pin RQFP (Power Quad Flat Pack) | 208-pin RQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Speed Grade | -9 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: not stated in retrieved distributor listings] |
| Process Technology | EPROM-based (one-time programmable) / UV-erasable | 0.30 µm CMOS EEPROM |
| Maximum User I/O Pins | — | 212 (208-pin package variant) |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | [DATA_NEEDED: internal toggle frequency in MHz] |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 5.0 V |
| I/O Standards Supported | — | 5.0 V TTL, 3.3 V LVTTL, 2.5 V (multiVolt I/O) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (in-system programmable via JTAG) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: confirm lead-free status -10 suffix is conventional Pb-containing] |