EPM9560RC30415 vs EPM9560RC304-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560RC30415 bằng Intel và EPM9560RC304-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560RC30415 EPM9560RC304-10
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD / EPLD
Architecture Multiple Array MatriX (MAX), EEPROM-based —
Usable Gates 12,000 16000
Macro Cells 560 —
Logic Array Blocks (LABs) 16 (40 macro cells each) —
User I/O Pins 360 304 (package-limited)
Số chân 304 304
Hộp 304-RQFP (Power Quad Flat Pack) RQFP-304 (RC)
Speed Grade -15 (15 ns pin-to-pin delay) -10
Maximum Internal Frequency 117.6 MHz —
Điện áp cung cấp 5.0 V 5 V
In-System Programmability Yes (IEEE 1149.1 JTAG) —
Technology CMOS EEPROM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] ROHS3 Compliant
Macrocells — 560
Logic Elements — 560
Pin-to-Pin Propagation Delay — 12 ns
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
JTAG / Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
Programming Method — JTAG in-system (ISP)
Process Technology — 0.65 µm CMOS EEPROM
Cấp MSL — 3 (168 Hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá