EPM9560WC208-15 vs EPM9560RC208-15C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560WC208-15 bằng Altera và EPM9560RC208-15C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560WC208-15 EPM9560RC208-15C
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 MAX 9000
Device Type EE PLD (Electrically Erasable Programmable Logic Device) EEPROM-based CPLD (EPLD)
Technology CMOS —
Macrocells 560 560
Logic Array Blocks (LABs) 35 —
Flip-Flops 772 —
User I/O Pins (max) 149 —
Tần số xung maksimum 117.6 MHz —
Propagation Delay (tPD) 16.6 ns 15 ns
Speed Grade -15 -15 (15 ns)
Supply Voltage - I/O 3.3 V or 5.0 V (configurable) —
Hộp 208-pin CQFP (Ceramic Quad Flat Pack) 208-pin RQFP
Terminal Pitch 0.50 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan) —
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant (per third-party listings) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Usable Gates — 12,000
User I/O Pins — 149
Maximum Counter Frequency — 117.6 MHz
Supply Voltage Range — 4.75 V to 5.25 V
Nominal Supply Voltage — 5.0 V
I/O Voltage Compatibility — 3.3 V or 5 V
Configuration Memory — EEPROM (non-volatile)
In-System Programmability — Yes, via IEEE Std. 1149.1 JTAG
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Logic Architecture — Multiple Array MatriX (MAX) third generation

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá