EPM9560WC208-20 vs EPM9560WC208-20C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9560WC208-20 bằng Altera và EPM9560WC208-20C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9560WC208-20 EPM9560WC208-20C
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 9000 —
Device Type CPLD (EPLD) —
Macrocells 560 560
Logic Array Blocks (LABs) 35 35
User I/O Pins 149 149
Maximum Propagation Delay (tPD) 23.6 ns —
Hộp PQFP-208 (RQFP/WQFP) 208-pin CQFP (Ceramic Quad Flat Pack)
Process Technology CMOS, EEPROM-based CMOS, Electrically Erasable
Supply Voltage (VCCINT) 5 V (typical, see datasheet) —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V or 5 V (multi-voltage I/O) —
In-System Programmability Yes, JTAG BST (IEEE 1149.1) —
Pin/Package Suffix W = power PQFP; -20 = 23.6 ns speed grade —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) [DATA_NEEDED: exact temp grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Ceramic QFP)
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy PQFP) [DATA_NEEDED: confirm from official doc] ROHS3 Compliant (per fpgalink listing)
Lead-Free [DATA_NEEDED] —
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
Device Family — MAX 9000 (EE PLD)
Series — EPM9560
Propagation Delay (tPD) — 20 ns
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: fMAX value not in verified data]
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5 V (configurable I/O)
Số chân — 208
Programming Interface — JTAG BST (in-system programmable)
Operating Temperature Grade — Commercial (C suffix)
Moisture Sensitivity Level — MSL 3 (168 Hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá