H5AN4G8NBJR-UHCR vs H5AN4G8NBJR-UHC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN4G8NBJR-UHCR bằng SK hynix và H5AN4G8NBJR-UHC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN4G8NBJR-UHCR H5AN4G8NBJR-UHCR - 4Gb DDR4 SDRAM 2400 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-UHCR - 4Gb DDR4 SDRAM 2400 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-UHCR ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN4G8NBJR-UHC H5AN4G8NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 2400, 1.2V | SK Hynix

H5AN4G8NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 2400, 1.2V | SK Hynix

H5AN4G8NBJR-UHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN4G8NBJR-UHCR H5AN4G8NBJR-UHC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gbit 4 Gbit
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Speed Grade UH (DDR4-2400 class, PC2400) —
Điện áp cung cấp 1.2 V (VDD) 1.2 V
Giao diện DDR4 SSTL12 DDR4 (JEDEC)
Internal Prefetch 8n —
Hộp 78-ball FBGA (11 mm x 7.5 mm) TFBGA-78 (11 x 7.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA solder-down) Surface Mount
Operating Case Temperature -40C to +85C (industrial range) —
Extended Temperature Range Up to +95C case temperature (per datasheet conditions) —
Lead Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Rohs Code: Yes)
Packaging Suffix -R = Tape and Reel —
Refresh [DATA_NEEDED: refresh rate 1x/2x specification] [DATA_NEEDED: refresh rate 1x/2x/4x support]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CL value for UH grade] [DATA_NEEDED: CAS latency for -UHC speed bin]
Tốc độ dữ liệu — 2400 Mbps (PC2400)
Technology — CMOS DRAM
Lifecycle Code — Active
REACH Compliance — Compliant
Manufacturer — SK Hynix Inc.
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá