H5AN8G6NDJR vs H5AN8G6NCJR-XXC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G6NDJR bằng SK hynix và H5AN8G6NCJR-xxC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G6NDJR H5AN8G6NDJR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | SK hynix

H5AN8G6NDJR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | SK hynix

H5AN8G6NDJR ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G6NCJR-xxC H5AN8G6NCJR-xxC - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | SK Hynix

H5AN8G6NCJR-xxC - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps | SK Hynix

H5AN8G6NCJR-xxC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G6NDJR H5AN8G6NCJR-xxC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8 Gb
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) 2666 Mbps (VKC speed grade)
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 96-ball FBGA (13mm x 7.5mm) 96-ball FBGA
Number of Terminals 96 —
Maximum Supply Voltage (Vsup) 1.26 V —
Maximum Operating Temperature 85 °C —
Burst Length 8 (BL8), 4 (BC4) 8, 4 (with burst chop)
Latency CAS 22 cycles (at 3200 Mbps) —
Access Mode Multi Bank Page Burst —
JESD-30 Code R-PBGA-B96 —
RoHS Compliant Compliant
Tính năng Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, data mask, dynamic ODT, ZQ calibration, CRC, write leveling —
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
VPP Supply — 2.5 V
Operating Temperature (TC) — 0°C to 95°C
Number of Banks — 8
On-Die Termination (ODT) — Supported
Self-Refresh — Temperature-compensated (TCSR)
Lead-Free — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá