H5ANAG4NBJR-UHC vs H5ANAG4NBJR-VKC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG4NBJR-UHC bằng SK hynix và H5ANAG4NBJR-VKC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG4NBJR-UHC H5ANAG4NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 1.6GHz FBGA-96 | SK hynix

H5ANAG4NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 1.6GHz FBGA-96 | SK hynix

H5ANAG4NBJR-UHC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG4NBJR-VKC H5ANAG4NBJR-VKC - 16Gb DDR4 SDRAM FBGA-78 | SK hynix

H5ANAG4NBJR-VKC - 16Gb DDR4 SDRAM FBGA-78 | SK hynix

H5ANAG4NBJR-VKC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG4NBJR-UHC H5ANAG4NBJR-VKC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM —
Density 4 Gbit 16 Gb
Tổ chức 256M x16 —
Supply Voltage (VDD) 1.14 V to 1.26 V (nominal 1.2 V) —
Clock / Data Rate 1.6 GHz —
Hộp FBGA-96 (PBGA96) FBGA-78 (7.5 mm x 11 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +95C —
Giao diện CMOS, DDR4 (double data rate) —
Data Mask (DM) Yes —
Asynchronous Reset Yes Yes
On-Die Termination (ODT) Dynamic ODT —
ZQ Calibration Yes Yes
Write Leveling Yes Yes
CRC Function Yes —
Auto Self-Refresh Yes Yes
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listing)
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency / speed bin detail] —
Product Type — DDR4 SDRAM
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +95 C (case, industrial with auto self-refresh)
Speed Grade — VKC (commercial speed bin - see SK hynix part number decoder)
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: data rate (MT/s) for -VKC bin]
VDD Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDD supply voltage]
VDDQ Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDDQ supply voltage]
Data Mask Function — Yes
Dynamic ODT — Yes
CRC / CA Parity — Yes
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá