H5ANAG6NAMR-UHC vs H5ANAG6NBJR-UHC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG6NAMR-UHC bằng SK hynix và H5ANAG6NBJR-UHC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG6NAMR-UHC H5ANAG6NAMR-UHC - 16Gb DDR4-2400 SDRAM x16 1.2V | SK hynix

H5ANAG6NAMR-UHC - 16Gb DDR4-2400 SDRAM x16 1.2V | SK hynix

H5ANAG6NAMR-UHC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG6NBJR-UHC H5ANAG6NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM x16 | SK Hynix

H5ANAG6NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM x16 | SK Hynix

H5ANAG6NBJR-UHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG6NAMR-UHC H5ANAG6NBJR-UHC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Memory Density 16 Gbit (2 GB) —
Tổ chức 1G x 16 256M x 16
Speed Grade / Data Rate DDR4-2400 (UHC bin, PC4-19200) —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
Architecture CMOS DDR4 with bank groups —
Power Class Normal Power —
Hộp FBGA-96 (PBGA96) PBGA96 / FBGA-96 (TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA solder ball) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +95C
Refresh Self-refresh and auto-refresh (DDR4 standard 64 ms) Auto / Self Refresh
Latency CAS [DATA_NEEDED: CL for UHC bin] [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Loại giao diện Parallel, synchronous, double data rate —
Available Speed Bins (family) PB / RD / TF / UH / VK —
Application Class Main memory, embedded, industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS Compliant
Trạng thái vòng đời Active production —
Density — 4 Gb
Giao diện — DDR4 (CMOS)
Package Dimensions — 13 mm length (per JESD-30 R-PBGA-B96)
Access Mode — Multi Bank, Page Burst
Data Mask — Supported (DM function)
Asynchronous Reset — Supported
On-Chip Termination — Dynamic ODT
ZQ Calibration — Supported
Write Leveling — Supported
CRC — Supported
Supply Voltage Class — DDR4 (1.2 V class)
REACH Compliance — Compliant
ECCN — EAR99
HTS Code — 8542.32.00.36
Max Data Rate — [DATA_NEEDED: Max Data Rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá