H5ANAG8NCR-VKC vs H5ANAG8NCMR-VKC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5ANAG8NCR-VKC bằng SK hynix và H5ANAG8NCMR-VKC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5ANAG8NCR-VKC H5ANAG8NCR-VKC - 16Gb DDR4 SDRAM 1.2V FBGA | SK hynix

H5ANAG8NCR-VKC - 16Gb DDR4 SDRAM 1.2V FBGA | SK hynix

H5ANAG8NCR-VKC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5ANAG8NCMR-VKC H5ANAG8NCMR-VKC - 16Gb DDR4-2666 x8 DRAM FBGA | SK hynix

H5ANAG8NCMR-VKC - 16Gb DDR4-2666 x8 DRAM FBGA | SK hynix

H5ANAG8NCMR-VKC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5ANAG8NCR-VKC H5ANAG8NCMR-VKC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Memory Organization [DATA_NEEDED: organization (e.g. 2G x8)] 2G x 8
Kích thước bộ nhớ 16 Gbit 16 Gb
Supply Voltage Range 1.14 V to 1.26 V —
Nominal Supply Voltage 1.2 V —
Max Data Rate [DATA_NEEDED: Mbps per pin for VKC grade] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp FBGA-78 FBGA-78
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Self Refresh Auto self-refresh —
Data Mask Function Yes —
On-Chip Termination Dynamic ODT —
Reset Function Asynchronous reset —
ZQ Calibration Yes —
Write Leveling Yes —
CRC / CA Parity Yes —
Auto Precharge Yes —
Standby Current [DATA_NEEDED: IDD current spec] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Tốc độ dữ liệu — 2666 Mbps/pin (DDR4-2666)
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
I/O Voltage (VDDQ) — 1.2 V
Speed Grade — VK (per SK hynix speed-bin suffix)
Power Class — Normal Power
Bank Groups — 4
Banks Total — 16
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency for VK speed bin]
Packaging — [DATA_NEEDED: standard packing quantity]
Manufacturer Process — CMOS DRAM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá