H5TQ4G63AFR-H9C vs MT41K256M16HA-107:E So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TQ4G63AFR-H9C bằng SK hynix và MT41K256M16HA-107:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TQ4G63AFR-H9C H5TQ4G63AFR-H9C - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TQ4G63AFR-H9C - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | SK Hynix

H5TQ4G63AFR-H9C ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-107:E MT41K256M16HA-107:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16HA-107:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16HA-107:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TQ4G63AFR-H9C MT41K256M16HA-107:E
Thương hiệu SK hynix Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $6,50 —
Kiểu bộ nhớ DDR3 SDRAM DDR3L SDRAM
Density 4 Gb —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Điện áp cung cấp 1.5 V 1.35V
Clock Speed (tCK) 0.255 ns —
Hộp 96-ball TFBGA 96-FBGA (9x14 mm)
Package Shape RECTANGULAR —
Refresh Cycles 8192 —
Number of Terminals 96 —
Temperature Grade OTHER —
RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tốc độ dữ liệu 3.9 Gbps per pin (approx) 1866 MT/s
Ball Pitch 0.8 mm —
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Clock Frequency — 933 MHz
Access Time — 20 ns
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to 95°C (Tc)
Giao diện — Parallel
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Số lượng chân — 96
Latency CAS — 13 (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá