HI5812JIBZ vs HI5812KIBZ So sánh

So sánh chi tiết song song của HI5812JIBZ bằng Renesas Electronics và HI5812KIBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
HI5812JIBZ HI5812JIBZ - 12-Bit 50kSPS SAR ADC w/ Track & Hold | Renesas

HI5812JIBZ - 12-Bit 50kSPS SAR ADC w/ Track & Hold | Renesas

HI5812JIBZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
HI5812KIBZ HI5812KIBZ - 12-Bit SAR ADC, 50ksps, 24-SOIC | Renesas

HI5812KIBZ - 12-Bit SAR ADC, 50ksps, 24-SOIC | Renesas

HI5812KIBZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số HI5812JIBZ HI5812KIBZ
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) with internal Track-and-Hold CMOS, charge-redistribution SAR
Number of Channels 1 single-ended input 1
Sample Rate 50 kSPS (max) —
Conversion Time 20 us (typical) 20 us
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF (unipolar) —
Reference Voltage (VREF) [DATA_NEEDED: VREF max] —
Integral Linearity Error (INL) 1.5 LSB (max) —
Analog Supply Voltage (VDD) +5 V —
Digital Interface Parallel, user-selectable 12-bit / 8-bit MSB / 4-bit LSB —
Kiểu đầu ra Three-state CMOS, latched across one full conversion —
Control Inputs/Outputs CONVERT_START (input), DATA_READY (flag) —
Internal Clock On-chip oscillator —
Power Dissipation 25 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Package / Mounting 24-pin SOIC (wide body), surface mount —
Process Technology High-speed CMOS with thin-film DAC —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu — 50 ksps
Điện áp cung cấp — 3 V to 6 V (single supply)
Supply Current (typical) — 1.9 mA
Input Type — Single-Ended
Track-and-Hold — Internal
Data Interface — Parallel (12-bit)
Hộp — 24-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free — Yes
INL (typical) — [DATA_NEEDED: INL max in LSB]
DNL — [DATA_NEEDED: DNL max in LSB]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá