IAUA120N04S5N014AUMA1 vs IPC50N04S5L5R5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUA120N04S5N014AUMA1 bằng Infineon và IPC50N04S5L5R5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUA120N04S5N014AUMA1 - 40V 120A 1.4mΩ Automotive MOSFET | Infineon
IAUA120N04S5N014AUMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon
IPC50N04S5L5R5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUA120N04S5N014AUMA1 | IPC50N04S5L5R5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IAUA120N04S5N014AUMA1 | — |
| Series | OptiMOS™ 5 | — |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | — |
| Drain-to-Source Voltage (V<sub>DSS</sub>) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) @ T<sub>C</sub>=25°C | 120 A | — |
| R<sub>DS(on)</sub> Max @ V<sub>GS</sub>=10 V | 1.4 mΩ | — |
| Power Dissipation (P<sub>D</sub>) @ T<sub>C</sub>=25°C | 136 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirmed min/max from datasheet] | -55 °C to +175 °C |
| Hộp | PG-HSOF-5-2 (sTOLL) | PG-TDSON-8-33 (TDSON EP 8-pin, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 5 + Tab (6 effective) | — |
| Gate Drive | Enhancement Mode | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Avalanche Rated | Yes (100% avalanche tested) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Mode | — | Enhancement Mode |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | — | 50 A |
| Maximum Drain Current (silicon-limited, 25 °C) | — | 60 A |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V | — | 5.5 mΩ |
| Gate Threshold VGS(th) | — | Logic Level (enhancement at ≤ 4.5 V VGS) |
| Power Dissipation (Tc) | — | 42 W |
| Thermal Resistance Junction-to-Case RthJC | — | 3.6 K/W |
| AEC-Q101 Qualification | — | Qualified (automotive grade) |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 |
| Peak Reflow Temperature | — | 260 °C |
| Avalanche Rating | — | 100 % Avalanche Tested |
| RoHS / REACH | — | RoHS Compliant (Green Product) |