IAUA210N10S5N024AUMA1 vs IAUC120N06S5L015ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUA210N10S5N024AUMA1 bằng Infineon và IAUC120N06S5L015ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUA210N10S5N024AUMA1 IAUA210N10S5N024AUMA1 - 100V 2.4mΩ 210A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUA210N10S5N024AUMA1 - 100V 2.4mΩ 210A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUA210N10S5N024AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC120N06S5L015ATMA1 IAUC120N06S5L015ATMA1 - 60V 1.5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L015ATMA1 - 60V 1.5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L015ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUA210N10S5N024AUMA1 IAUC120N06S5L015ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 5 —
Technology MOSFET (Metal Oxide), N-Channel N-Channel MOSFET (OptiMOS 5)
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) @ Tj 210 A —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C [DATA_NEEDED: ID at TC=25°C] —
On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V 2.4 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] —
Gate Charge Qg (typ) [DATA_NEEDED: Qg typ @ VGS=10V] —
Power Dissipation (PD) @ TC=25°C 238 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ) -55C to +175C (Tj)
Hộp PG-HSOF-5-4 (7×8 mm² sTOLL) PG-TDSON-8-43 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (exposed pad)
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Avalanche Energy Rated Yes (per datasheet) —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 235 A
On-Resistance RDS(on) max (VGS=10 V) — 1.5 mΩ
Gate Charge (Qg, typ) — 88 nC
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 167 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Drain-Source On-State Resistance Test Conditions — VGS = 10 V, ID = 50 A
Typical Application — Automotive DC-DC, battery switches, motor drives

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá