IAUC100N04S6L014ATMA1 vs IAUC100N04S6L025ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N04S6L014ATMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6L025ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N04S6L014ATMA1 IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L014ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N04S6L025ATMA1 IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IAUC100N04S6L025ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N04S6L014ATMA1 IAUC100N04S6L025ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family IAUC / OptiMOS 6 40V —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (V_DS) 40 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 100 A —
Pulsed Drain Current (I_DM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
R_DS(on) max (V_GS=10V) 1.4 mOhm —
Gate-Source Voltage (V_GS) max [DATA_NEEDED: V_GS max rating] —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical] —
Total Gate Charge (Q_G) [DATA_NEEDED: Q_G typical] —
Power Dissipation (P_D, Tc) 100 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-TDSON-8 (SuperSO8, 5x6 mm) PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q101 Qualification Yes —
Technology OptiMOS 6 OptiMOS 6 40V trench MOSFET
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Packaging Tape & Reel (ATMA1 suffix) —
Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 100 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulse rating]
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 2.5 mOhm
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg total]
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 62 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá