IAUC120N04S6L009ATMA1 vs IAUC120N06S5L032ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N04S6L009ATMA1 bằng Infineon và IAUC120N06S5L032ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N04S6L009ATMA1 IAUC120N04S6L009ATMA1 - 40V 0.9mΩ 120A OptiMOS-6 MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L009ATMA1 - 40V 0.9mΩ 120A OptiMOS-6 MOSFET | Infineon

IAUC120N04S6L009ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC120N06S5L032ATMA1 IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L032ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N04S6L009ATMA1 IAUC120N06S5L032ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-6 40V OptiMOS 5 (60 V)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 40 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) 150 A (per datasheet header) —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=100°C) [DATA_NEEDED: I_D at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (I<sub>DM</sub>) [DATA_NEEDED: pulsed I_DM] —
R<sub>DS(on)</sub> max @ V<sub>GS</sub>=10 V 0.9 mΩ —
R<sub>DS(on)</sub> @ V<sub>GS</sub>=4.5 V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] —
Gate-Source Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] —
Gate Charge Q<sub>g</sub> [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Power Dissipation P<sub>D</sub> (T<sub>C</sub>=25°C) 150 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TDSON-8-34 (5x6 mm leadless, SS08) PG-TDSON-8-34 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
AEC-Q101 Automotive Qualification Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Avalanche Energy E<sub>AS</sub> [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] —
Drain-to-Source Voltage (V_DS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, T_j) — 120 A
R_DS(on) Max (V_GS = 10 V) — 3.2 mOhm
Power Dissipation (P_D, T_C = 25 C) — 94 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C (T_j)
Technology — OptiMOS 5 Trench
AEC-Q101 Qualified — Yes
Gate Threshold Voltage V_GS(th) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical and min/max]
Total Gate Charge Q_G — [DATA_NEEDED: Q_G total at V_GS=10V]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá