IAUC120N06S5N032ATMA1 vs IAUC120N06S5L015ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC120N06S5N032ATMA1 bằng Infineon và IAUC120N06S5L015ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC120N06S5N032ATMA1 IAUC120N06S5N032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5N032ATMA1 - 60V 120A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5N032ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC120N06S5L015ATMA1 IAUC120N06S5L015ATMA1 - 60V 1.5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L015ATMA1 - 60V 1.5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUC120N06S5L015ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC120N06S5N032ATMA1 IAUC120N06S5L015ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 120 A —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 94 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 3.2 mOhm —
Gate Charge (Qg) typ 47 nC —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Technology OptiMOS-5 N-Channel N-Channel MOSFET (OptiMOS 5)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) -55C to +175C (Tj)
Hộp PG-TDSON-8-34 (SSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-43 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape and Reel) Surface Mount (exposed pad)
Số chân 8 —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Gate Resistance (Rg) [DATA_NEEDED: Rg] —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101 qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free Yes —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 235 A
On-Resistance RDS(on) max (VGS=10 V) — 1.5 mΩ
Gate Charge (Qg, typ) — 88 nC
Power Dissipation (PD, Tc=25C) — 167 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Drain-Source On-State Resistance Test Conditions — VGS = 10 V, ID = 50 A
Typical Application — Automotive DC-DC, battery switches, motor drives

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá