IAUC41N06S5L100ATMA1 vs IPG20N06S4L14AATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC41N06S5L100ATMA1 bằng Infineon và IPG20N06S4L14AATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC41N06S5L100ATMA1 IAUC41N06S5L100ATMA1 - 60V 41A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC41N06S5L100ATMA1 - 60V 41A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC41N06S5L100ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPG20N06S4L14AATMA1 IPG20N06S4L14AATMA1 - 60V Dual N-Ch 14mΩ MOSFET | Infineon

IPG20N06S4L14AATMA1 - 60V Dual N-Ch 14mΩ MOSFET | Infineon

IPG20N06S4L14AATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC41N06S5L100ATMA1 IPG20N06S4L14AATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 5 (Trench MOSFET) OptiMOS™ Trench
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID, Tj) 41 A —
Power Dissipation (PD, TC) 42 W —
On-State Resistance (RDS(on)) max 10 mOhm at VGS=10 V —
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55°C to +175°C (junction)
Hộp PG-TDSON-8-33 (TDSON-8, 5x6 mm) PG-TDSON-8-10 (Wettable Flank)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Type N-Channel —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Automotive Qualified Yes (AEC-Q101 automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Interconnect Copper clip (low-inductance) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPG20N06S4L14AATMA1
FET Type — 2 N-Channel (Dual)
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) — 20 A (per channel)
Power Dissipation (PD) — 50 W
RDS(on) at VGS=10V — 13.7 mΩ typical
RDS(on) at VGS=4.5V — 14 mΩ typical
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Logic-Level Gate Drive — Yes
Automotive Qualification — AEC-Q101
Peak Reflow Temperature — 260°C
Avalanche Tested — 100% (per datasheet)
RoHS Compliance — Green Product (RoHS compliant)
AOI Compatible — Yes (Wettable Flank)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá