IAUC80N04S6N036ATMA1 vs IAUC60N06S5L073ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC80N04S6N036ATMA1 bằng Infineon và IAUC60N06S5L073ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC80N04S6N036ATMA1 IAUC80N04S6N036ATMA1 - 40V 80A OptiMOS-6 N-MOSFET | Infineon

IAUC80N04S6N036ATMA1 - 40V 80A OptiMOS-6 N-MOSFET | Infineon

IAUC80N04S6N036ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC60N06S5L073ATMA1 IAUC60N06S5L073ATMA1 - 60V 60A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC60N06S5L073ATMA1 - 60V 60A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC60N06S5L073ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC80N04S6N036ATMA1 IAUC60N06S5L073ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS-6 40 V —
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 40 V —
Gate-Source Voltage (V_GS) [DATA_NEEDED: max V_GS rating] —
Continuous Drain Current (I_D) at T_C 80 A —
Power Dissipation (P_D) at T_C 50 W —
On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=10V 3.6 mOhm —
On-Resistance R_DS(on) max at V_GS=4.5V [DATA_NEEDED: R_DS(on) at V_GS=4.5V] —
Hộp PG-TDSON-8 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-33 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55C to +175C
AEC-Q101 Qualification Qualified (Automotive) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Terminal Finish Tin (Sn) (e3 per JESD-609) —
Peak Reflow Temperature 260 C (per JEDEC J-STD-020) —
Compliance - RoHS Compliant —
Compliance - REACH Compliant —
Series — OptiMOS 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tj — 60 A
On-Resistance RDS(on) max — 7.3 mΩ
Total Gate Charge (QG) — 17.4 nC
Power Dissipation (PD) at Tc — 52 W
Technology — Trench (OptiMOS 5)
Số lượng chân — 8
Configuration — Single N-Channel
Qualification — AEC-Q101 automotive grade
Trạng thái RoHS — Compliant
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Thermal Resistance RθJA — [DATA_NEEDED: thermal resistance junction-to-ambient]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá