IAUCN04S7N012ATMA1 vs IPG20N04S4L08ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUCN04S7N012ATMA1 bằng Infineon và IPG20N04S4L08ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUCN04S7N012ATMA1 IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 - 40V 1.2mΩ 120A N-Ch MOSFET | Infineon

IAUCN04S7N012ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPG20N04S4L08ATMA1 IPG20N04S4L08ATMA1 - Dual N-Ch 40V 20A 8.2mΩ OptiMOS-T2 | Infineon

IPG20N04S4L08ATMA1 - Dual N-Ch 40V 20A 8.2mΩ OptiMOS-T2 | Infineon

IPG20N04S4L08ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUCN04S7N012ATMA1 IPG20N04S4L08ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS-7 (trench) —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 120 A —
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V 1.2 mΩ —
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS absolute max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C [DATA_NEEDED: junction temperature max from datasheet] —
Hộp PG-TDSON-8-34 (8-PowerTDFN) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Transistor Grade Automotive (AEC-Q101) —
Tiêu hao điện năng (Ptot) [DATA_NEEDED: Ptot at TC=25°C] —
Thermal Resistance RθJA [DATA_NEEDED: RθJA on JEDEC PCB] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Cấp MSL 1 MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260°C peak reflow)
Polarity N-Channel —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPG20N04S4L08ATMA1
FET Type — 2 N-Channel (Dual)
FET Feature — Logic Level Gate
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 40 V
Continuous Drain Current (Id) @ 25°C — 20 A
On-Resistance Rds(on) max @ Vgs=10V, Id=17A — 8.2 mΩ
Power Dissipation (Pd) — 54 W
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C
Hộp / Vỏ — PG-TDSON-8-4 (TDSON-8)
Series — OptiMOS™-T2, Automotive, AEC-Q101
Avalanche Tested — 100% Avalanche Tested
RoHS / Green — RoHS Compliant, Green Product
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá