IAUT300N08S5N012ATMA2 vs IAUC100N10S5N040ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUT300N08S5N012ATMA2 bằng Infineon và IAUC100N10S5N040ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUT300N08S5N012ATMA2 IAUT300N08S5N012ATMA2 - 80V 300A 1.2mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N012ATMA2 - 80V 300A 1.2mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N012ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC100N10S5N040ATMA1 IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 - 100V 4mΩ 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon

IAUC100N10S5N040ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUT300N08S5N012ATMA2 IAUC100N10S5N040ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS™-5 80 V —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 300 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 1200 A (per datasheet, typical) 400 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 1.2 mΩ —
Maximum Power Dissipation (PD, Tc) 375 W —
Gate-to-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (TJ) -55C to +175C (junction)
Hộp PG-HSOF-8-1 (8-pin HSOF with drain tab) PG-TDSON-8-34 (TDSON-8, 5x6 mm) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q100 qualified
RoHS Compliance Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] MSL1 (up to 260C peak reflow)
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Technology — OptiMOS-5
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C — 100 A (package-limited)
RDS(on) max @ VGS=10V — 4 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg value]
Maximum Power Dissipation (PD) — 167 W @ TC=25C
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) — 0.9 K/W
Avalanche Rating — 100% Avalanche tested
AOI Compatibility — Feasible for Automatic Optical Inspection
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá