IAUZ40N06S5L050ATMA1 vs IAUZ40N06S5N050ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUZ40N06S5L050ATMA1 bằng Infineon và IAUZ40N06S5N050ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUZ40N06S5L050ATMA1 IAUZ40N06S5L050ATMA1 - 60V 90A 5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ40N06S5L050ATMA1 - 60V 90A 5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ40N06S5L050ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUZ40N06S5N050ATMA1 IAUZ40N06S5N050ATMA1 - 60V 5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ40N06S5N050ATMA1 - 60V 5mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IAUZ40N06S5N050ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUZ40N06S5L050ATMA1 IAUZ40N06S5N050ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 60 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) [DATA_NEEDED: continuous drain current at Tc=25C] —
Drain Current at T<sub>j</sub> 90 A —
R<sub>DS(on)</sub> max @ V<sub>GS</sub>=10V 5 mΩ —
R<sub>DS(on)</sub> @ V<sub>GS</sub>=10V, I<sub>D</sub>=20A 6.4 mΩ —
Gate Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> 2.2 V at 29 µA —
Total Gate Charge Q<sub>G</sub> 28.2 nC —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) 71 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TSDSON-8-33 (TSDSON-8) PG-TSDSON-8-33 (3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 5 (super-junction N-channel) OptiMOS 5 (Trench)
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified AEC-Q101 Qualified
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID, TC) — 40 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-State Resistance (RDS(on), typ) — 5 mΩ at VGS=10 V
Maximum Power Dissipation (PD) — 71 W
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) — 1.7 V
Channel Type — N-Channel Enhancement Mode
Số chân — 8
Thermal Resistance (RthJC, max) — [DATA_NEEDED: RthJC]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Cấp MSL — 1
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá