IAUZN10S7L289ATMA1 vs IAUCN08S7L033ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IAUZN10S7L289ATMA1 bằng Infineon và IAUCN08S7L033ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 - 80V 3.3mΩ OptiMOS 7 N-MOSFET | Infineon
IAUCN08S7L033ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IAUZN10S7L289ATMA1 | IAUCN08S7L033ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | OptiMOS-7 | — |
| Technology | Trench MOSFET (N-Channel) | OptiMOS 7 trench MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 100 V | 80 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tj) | 27 A | — |
| Power Dissipation (Ptot, Tc=25°C) | 45 W | — |
| On-State Resistance (RDS(on), max, VGS=10V) | 28.9 mΩ | — |
| Hộp | PG-TSDSON-8-44 (S3O8, 3x3 mm²) | PG-TDSON-8-34 (SSO8, 5x6 mm²) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Grade | AEC-Q100 qualified (Automotive MOSFET) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +175°C (Tj) | -55°C to +175°C (TJ) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 (per JEDEC J-STD-020, typical for this package) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Số chân | 8 | — |
| RoHS Compliance | Yes | — |
| Series | — | Automotive OptiMOS 7 |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Maximum On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V | — | 3.3 mΩ |
| Continuous Drain Current (ID) at Tj | — | 130 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | — | [DATA_NEEDED: ID at Tc=25C] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | — | 118 W |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V (typical Infineon OptiMOS 7 limit) |
| Qualification | — | Automotive Grade (per Infineon datasheet header) |