IDH04G65C6XKSA1 vs IDD04SG60CXTMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDH04G65C6XKSA1 bằng Infineon và IDD04SG60CXTMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IDH04G65C6XKSA1 IDH04G65C6XKSA1 - 650V SiC Schottky Diode 4A | Infineon

IDH04G65C6XKSA1 - 650V SiC Schottky Diode 4A | Infineon

IDH04G65C6XKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IDD04SG60CXTMA2 IDD04SG60CXTMA2 - 600V 4A SiC Schottky Diode DPAK | Infineon

IDD04SG60CXTMA2 - 600V 4A SiC Schottky Diode DPAK | Infineon

IDD04SG60CXTMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDH04G65C6XKSA1 IDD04SG60CXTMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Diodes Diodes
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Diode Type Silicon Carbide (SiC) Schottky —
Series CoolSiC G6 —
Repetitive Peak Reverse Voltage (VRRM) 650 V 600 V
Average Forward Current (IF(AV)) 4 A —
Non-Repetitive Peak Surge Current (IFSM) 12 A (per distributor listing) —
Forward Voltage (VF) at IF 1.25 V (typical at rated IF) —
Reverse Recovery Charge (Qrr) 0 nC (SiC Schottky - no reverse recovery) —
Total Capacitive Charge (Qc) [DATA_NEEDED: Qc value] 4.5 nC
Junction Capacitance (Cj) 205 pF @ 1 V, 1 MHz (per onepcba listing) —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Storage Temperature Range [DATA_NEEDED: Tstg min/max] -55 C to +150 C
Package / Supplier Device Package PG-TO220-2 (through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Single Diode —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolSiC G3 thinQ Schottky Diode
Device Type — Silicon Carbide (SiC) Schottky Diode, Single
Continuous Forward Current (IF), TC=135 C — 4 A
Non-Repetitive Forward Surge Current (IFSM), tp=10ms — [DATA_NEEDED: IFSM surge rating]
Forward Voltage (VF) typ. at IF=4A, Tj=25 C — 1.5 V
Total Capacitance (Ctot) at VR=400V — [DATA_NEEDED: Ctot at 400 V]
Reverse Current (IR) at VR=600V, Tj=25 C — [DATA_NEEDED: IR max at 600 V]
Hộp — PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin surface mount with tab
Lead-Free Finish — Yes (Sn plating)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL 3 (per JEDEC J-STD-020)
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá