IPB020N08N5ATMA1 vs BSC009NE2LS5IATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB020N08N5ATMA1 bằng Infineon và BSC009NE2LS5IATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB020N08N5ATMA1 IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 - 80V 2mOhm OptiMOS 5 N-FET | Infineon

IPB020N08N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC009NE2LS5IATMA1 BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 - 25V 0.95mΩ 217A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC009NE2LS5IATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB020N08N5ATMA1 BSC009NE2LS5IATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) OptiMOS™ 5 (25V/30V family)
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 120 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 480 A —
Maximum RDS(on) at VGS=10V 2.0 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/- 20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 300 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC value, approx 0.5 C/W] —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK-2) PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Avalanche Energy Rated (EAS) [DATA_NEEDED: EAS value] —
Configuration Single N-channel, 3-pin (2+Tab) Single with built-in diode
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer Part Number — BSC009NE2LS5IATMA1
Manufacturer — Infineon Technologies
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (V_DS) max — 25 V
Gate-Source Voltage (V_GS) max — 20 V
Gate-Threshold Voltage V_GS(th) typ — 1.7 V (range 1.0-2.0 V)
R_DS(on) max @ V_GS=10V — 0.95 mΩ
Continuous Drain Current (I_D) @ T_A=25°C — 40 A
Continuous Drain Current (I_D) @ T_C=25°C — 217 A (pulsed, datasheet rating)
Power Dissipation (P_D) @ T_A — 2.5 W
Power Dissipation (P_D) @ T_C — 74 W
Total Gate Charge (Q_G) typ — 23 nC @ V_GS=0-4.5V
Input Capacitance (C_iss) typ — 3200 pF
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C
Terminal Finish — Matte Tin (e3 per JESD-609)
Number of Terminals — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá