IPB020N10N5ATMA1 vs BSC050NE2LSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB020N10N5ATMA1 bằng Infineon và BSC050NE2LSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB020N10N5ATMA1 IPB020N10N5ATMA1 - 100V 2mΩ N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

IPB020N10N5ATMA1 - 100V 2mΩ N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

IPB020N10N5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC050NE2LSATMA1 BSC050NE2LSATMA1 - 25V 58A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

BSC050NE2LSATMA1 - 25V 58A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

BSC050NE2LSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB020N10N5ATMA1 BSC050NE2LSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPB020N10N5ATMA1 —
Technology OptiMOS 5 OptiMOS 25V (trench)
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 120 A —
Maximum Drain Current (ID max, per Infineon product page) 176 A —
On-Resistance RDS(on) max 2 mΩ —
Power Dissipation (PD) at Tc 375 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: typical VGS(th)] —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK-3) PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55C to +150C
Channel Type N-Channel —
Packaging Tape & Reel (ATMA1 suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 25 V
Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25C — 58 A
Continuous Drain Current (I_D) at Ta=25C — 39 A
R_DS(on) max at V_GS=10V — 5 mOhm
R_DS(on) typical at V_GS=10V — 4.2 mOhm
Gate-Source Voltage (V_GS) max — [DATA_NEEDED: V_GS max rating]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical]
Power Dissipation at Ta=25C — 2.5 W
Power Dissipation at Tc=25C — 28 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá