IPB021N10NM5LF2ATMA1 vs IPB024N10N5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon và IPB024N10N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB024N10N5ATMA1 IPB024N10N5ATMA1 - 100V 2.4mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB024N10N5ATMA1 - 100V 2.4mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IPB024N10N5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB024N10N5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS 5 Linear FET 2 —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (V_DS) 100 V —
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C 176 A —
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C 30 A —
R_DS(on) Maximum 2.1 mΩ —
Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS] —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min] —
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C 375 W —
Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C 3.8 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range] -55C to +175C (junction)
Hộp PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab) PG-TO263-7 (D2PAK-7)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) 10 V, 15 V —
Technology OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized) OptiMOS 5 N-Channel MOSFET (trench, shielded gate)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet] 1 (unlimited floor life at <30C/85% RH)
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) — 180 A
Power Dissipation (PD, TC=25C) — 250 W
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 2.4 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Gate Charge Qg typ @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: Qg total gate charge]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg total gate charge]
Input Capacitance Ciss — [DATA_NEEDED: Ciss value]
Output Capacitance Coss — [DATA_NEEDED: Coss value]
Reverse Recovery Charge Qrr — [DATA_NEEDED: Qrr value]
Packaging — Tape & Reel (13-inch reel)
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family policy)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá