IPB60R280P7ATMA1 vs IAUT300N08S5N014ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB60R280P7ATMA1 bằng Infineon và IAUT300N08S5N014ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB60R280P7ATMA1 IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 - 600V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPB60R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUT300N08S5N014ATMA1 IAUT300N08S5N014ATMA1 - 80V 300A 1.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N014ATMA1 - 80V 300A 1.4mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUT300N08S5N014ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB60R280P7ATMA1 IAUT300N08S5N014ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,88 —
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family CoolMOS P7 (600 V) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Superjunction (SJ) —
Drain-Source Voltage (V_DSS) 600 V —
Continuous Drain Current (I_D, T_C=25°C) 12 A —
On-Resistance R_DS(on) max (V_GS=10V) 280 mOhm —
Gate-Source Threshold V_GS(th) typ 3.5 V —
Power Dissipation P_D (T_C=25°C) 53 W —
Hộp PG-TO263-3 (D2PAK) PG-HSOF-8-1 (8-pin + tab, Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + Tab) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (T_j max) —
Configuration Single N-Channel —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Generation 7th Gen CoolMOS (successor to P6) —
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 300 A (DC)
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
Gate-Source Voltage (VGS) Max — ±20 V (typ)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V — 1.4 mΩ
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) max]
Power Dissipation PD @ TC=25°C — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (unlimited floor life at ≤30 °C / 85 % RH)
Peak Reflow Temperature — 260 °C
Automotive Qualification — AEC-Q101
Avalanche Tested — 100 % (per Infineon datasheet)
RoHS Compliance — Compliant (Green Product)
Technology Family — OptiMOS 5 (Infineon)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá