IPC100N04S5L1R5ATMA1 vs IAUA210N10S5N024AUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPC100N04S5L1R5ATMA1 bằng Infineon và IAUA210N10S5N024AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPC100N04S5L1R5ATMA1 - 40V 100A OptiMOS-5 N-MOSFET | Infineon
IPC100N04S5L1R5ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUA210N10S5N024AUMA1 - 100V 2.4mΩ 210A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
IAUA210N10S5N024AUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPC100N04S5L1R5ATMA1 | IAUA210N10S5N024AUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | OptiMOS-5 40 V | OptiMOS 5 |
| Polarity / Channel Type | N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | 40 V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) Max | 20 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | 100 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 115 W | — |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=10 V | 1.5 mOhm (typ) | — |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5 V | 1.8 mOhm (typ) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C | -55°C to +175°C (TJ) |
| Hộp | PG-TDSON-8-34 (SS08 leadless) | PG-HSOF-5-4 (7×8 mm² sTOLL) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (260C peak reflow) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| AEC-Q101 Qualified | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant |
| Avalanche Tested | 100% | — |
| Technology | — | MOSFET (Metal Oxide), N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) @ Tj | — | 210 A |
| Continuous Drain Current (ID) @ TC=25°C | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=25°C] |
| On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V | — | 2.4 mΩ |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] |
| Gate Charge Qg (typ) | — | [DATA_NEEDED: Qg typ @ VGS=10V] |
| Power Dissipation (PD) @ TC=25°C | — | 238 W |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |
| Lead-Free | — | Yes |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes (per datasheet) |