IPC90N04S5L3R3ATMA1 vs IPD038N06NF2SATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPC90N04S5L3R3ATMA1 bằng Infineon và IPD038N06NF2SATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPC90N04S5L3R3ATMA1 - 40V 90A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon
IPC90N04S5L3R3ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPC90N04S5L3R3ATMA1 | IPD038N06NF2SATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Family | OptiMOS 5 40V | — |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | 90 A | 120 A |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 3.3 mΩ | — |
| On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | 1.7 V to 2.7 V (logic level) | — |
| Total Power Dissipation (TC=25°C) | 62 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55°C to +175°C | -55°C to +175°C |
| Storage Temperature Range | [DATA_NEEDED: storage temp range] | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-34 (TDSON-8) | PG-TO252-3 (DPAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL Moisture Sensitivity | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Peak Reflow Temperature | 260°C | — |
| Qualification | AEC-Q101 automotive qualified | — |
| Avalanche Tested | 100% (production-level) | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Green Product) | — |
| Technology | — | OptiMOS (Trench) |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | — | 20 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: IDM] |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V | — | 3.85 mΩ max |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th)] |
| Typical Gate Charge (Qg) at VGS=10V | — | 68 nC |
| Input Capacitance (Ciss) | — | 6700 pF |
| Output Capacitance (Coss) | — | 670 pF |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | — | 43 pF |
| Power Dissipation (PD) at TA=25°C | — | 3 W |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 107 W |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Channel Mode | — | Enhancement |