IPD053N06NATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD053N06NATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD053N06NATMA1 IPD053N06NATMA1 - 60V 45A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD053N06NATMA1 - 60V 45A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IPD053N06NATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD053N06NATMA1 IPD50N06S409ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Series OptiMOS 5 60V —
Transistor Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 60 V
Gate-Source Voltage (VGS) +/- 20 V —
Continuous Drain Current (ID, Tc) 45 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 18 A —
On-State Resistance (RDS(on), max) 5.3 mOhm @ VGS=10V —
Power Dissipation (Tc) 83 W —
Power Dissipation (Ta) 3 W —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK-2), Surface Mount PG-TO252-3-11 (DPAK)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) [DATA_NEEDED: precise operating range min/max from datasheet] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology OptiMOS 5 trench MOSFET N-Channel MOSFET (OptiMOS)
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 50 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Số chân — 3 (2 + Tab)
Automotive Qualification — AEC-Q101
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá