IPD060N03LGATMA1 vs BSC0902NSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD060N03LGATMA1 bằng Infineon và BSC0902NSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD060N03LGATMA1 IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC0902NSIATMA1 BSC0902NSIATMA1 - 30V N-Ch OptiMOS MOSFET, PG-TDSON-8 | Infineon

BSC0902NSIATMA1 - 30V N-Ch OptiMOS MOSFET, PG-TDSON-8 | Infineon

BSC0902NSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD060N03LGATMA1 BSC0902NSIATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 30V OptiMOS 30V
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 50 A —
Pulsed Drain Current (IDM, TC=25C, tp<=10us) 200 A —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.7 V —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=10V) 6.0 mOhm (typ) / 7.5 mOhm (max) —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=4.5V) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Total Gate Charge (Qg, typ) 21 nC —
Output Charge (Qoss, typ) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Power Dissipation (PD, TC=25C) 56 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC, max) 2.5 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA, max, std PCB) 62 C/W —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Packing Tape & Reel (T/R), 2500 per reel —
AEC-Q101 / Automotive Grade Not qualified —
Technology / Generation OptiMOS 30V, trench MOSFET —
Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 23 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 100 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
On-State Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 2.8 mOhm
Gate Charge QG(0V..10V) — 24 nC
Output Charge QOSS — 17 nC
Power Dissipation (TA) — 2.5 W
Power Dissipation (TC) — 48 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Hộp — PG-TDSON-8-6 (TDSON-8)
Built-in Diode — Yes (single with built-in diode)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá