IPD060N03LGATMA1 vs IPD135N03LGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD060N03LGATMA1 bằng Infineon và IPD135N03LGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD060N03LGATMA1 IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD135N03LGATMA1 IPD135N03LGATMA1 - 30V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD135N03LGATMA1 - 30V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD135N03LGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD060N03LGATMA1 IPD135N03LGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 30V —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 50 A —
Pulsed Drain Current (IDM, TC=25C, tp<=10us) 200 A —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.7 V —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=10V) 6.0 mOhm (typ) / 7.5 mOhm (max) —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=4.5V) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Total Gate Charge (Qg, typ) 21 nC —
Output Charge (Qoss, typ) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Power Dissipation (PD, TC=25C) 56 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC, max) 2.5 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA, max, std PCB) 62 C/W —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK), Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Packing Tape & Reel (T/R), 2500 per reel —
AEC-Q101 / Automotive Grade Not qualified —
Technology / Generation OptiMOS 30V, trench MOSFET —
Series — OptiMOS™
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) — 30 A (Tc)
Power Dissipation (PD) — 31 W (Tc)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
On-State Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 10V VGS]
Gate Charge (Qg) — Ultra-low (per OptiMOS™ family spec)
Output Charge (Qoss) — Ultra-low (per OptiMOS™ family spec)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ max typical for OptiMOS)
Lead-Free Finish — Yes
Qualification — Industrial (Infineon OptiMOS™ standard grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá