IPD50N03S4L06ATMA1 vs BSC028N06NSTATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50N03S4L06ATMA1 bằng Infineon và BSC028N06NSTATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50N03S4L06ATMA1 IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 - 30V 50A N-Ch OptiMOS | Infineon

IPD50N03S4L06ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC028N06NSTATMA1 BSC028N06NSTATMA1 - 60V 2.8mΩ N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC028N06NSTATMA1 - 60V 2.8mΩ N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC028N06NSTATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50N03S4L06ATMA1 BSC028N06NSTATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (V_DS) 30 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 50 A —
On-State Resistance (R_DS(on) max) 5.5 mOhm at V_GS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (V_GS(th) typ) 2.2 V —
Total Gate Charge (Q_g) 31 nC at V_GS = 10 V —
Input Capacitance (C_iss) 2.33 nF —
Output Capacitance (C_oss) 600 pF —
Reverse Transfer Capacitance (C_rss) 34 pF —
Power Dissipation (P_D) 56 W at Tc = 25 C —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C -55C to +175C
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK), 3-pin (2 + tab), surface mount PG-TDSON-8-7 (SuperSO8, 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (up to 260 C peak reflow) 1
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Package) Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 5
Part Number Base — BSC028N06NS
Technology — MOSFET N-Channel (OptiMOS 5)
Drain-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 24 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 100 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 2.8 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 2.5 V to 3.5 V
Total Gate Charge Qg — 37 nC @ VGS=10V
Input Capacitance Ciss — 3000 nC [DATA_NEEDED: confirm exact pF from datasheet]
Output Capacitance Coss — 825 pF
Reverse Transfer Capacitance Crss — 56 pF
Power Dissipation (TA) — 3 W
Power Dissipation (TC) — 100 W
Đông trùng haogen — Yes
AEC-Q101 Automotive Qualified — [DATA_NEEDED: confirm from datasheet - this is the NS base, automotive grade may differ]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá