IPD50N04S408ATMA1 vs IPB021N10NM5LF2ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50N04S408ATMA1 bằng Infineon và IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50N04S408ATMA1 IPD50N04S408ATMA1 - 40V 50A N-Ch OptiMOS-T2 MOSFET | Infineon

IPD50N04S408ATMA1 - 40V 50A N-Ch OptiMOS-T2 MOSFET | Infineon

IPD50N04S408ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon

IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50N04S408ATMA1 IPB021N10NM5LF2ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS-T2 —
Polarity N-Channel —
Mode Enhancement-mode —
Drain-Source Voltage (V DS) 40 V —
Continuous Drain Current (I D, Tc) 50 A —
Power Dissipation (P D, Tc) 46 W —
Hộp PG-TO252-3-313 (DPAK) PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range]
Cấp MSL MSL1 (260 °C peak reflow) [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet]
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Avalanche Tested 100 % Avalanche tested —
Green Package (RoHS) RoHS compliant —
Gate Threshold Voltage (V GS(th)) [DATA_NEEDED: V GS(th) typical] —
On-State Resistance (R DS(on)) [DATA_NEEDED: R DS(on) at V GS = 10 V] —
Total Gate Charge (Q G) [DATA_NEEDED: Q G typical] —
Part Family — OptiMOS 5 Linear FET 2
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C — 176 A
Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C — 30 A
R_DS(on) Maximum — 2.1 mΩ
Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum — ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS]
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min]
Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C — 375 W
Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C — 3.8 W
Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) — 10 V, 15 V
Technology — OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá