IPD60R600C6ATMA1 vs IPD80R600P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R600C6ATMA1 bằng Infineon và IPD80R600P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R600C6ATMA1 IPD60R600C6ATMA1 - 600V 600mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPD60R600C6ATMA1 - 600V 600mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPD60R600C6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD80R600P7ATMA1 IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R600C6ATMA1 IPD80R600P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series CoolMOS C6 —
Part Suffix ATMA1 (Tape & Reel) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology CoolMOS C6 (Superjunction) CoolMOS P7 super-junction
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 800 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max ±20 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 7.3 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100°C [DATA_NEEDED: ID at TC=100°C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] 22 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V 600 mΩ —
Total Power Dissipation (Ptot) at TC=25°C 63 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] 3 V (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C -55 C to +150 C
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 8 A
On-Resistance (RDS(on), max) — 600 mΩ at VGS=10V
Maximum Power Dissipation (Ptot) — 60 W (Tc)
Maximum Gate-Source Voltage (VGS) — ±30 V
Avalanche Energy, Single Pulse (EAS) — 20 mJ
Avalanche Energy, Repetitive (EAR) — 0.17 mJ
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá