IPD60R600P7ATMA1 vs IPL60R065P7AUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD60R600P7ATMA1 bằng Infineon và IPL60R065P7AUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD60R600P7ATMA1 IPD60R600P7ATMA1 - 600V 6A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R600P7ATMA1 - 600V 6A CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD60R600P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPL60R065P7AUMA1 IPL60R065P7AUMA1 - 600V 65mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R065P7AUMA1 - 600V 65mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPL60R065P7AUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD60R600P7ATMA1 IPL60R065P7AUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number IPD60R600P7ATMA1 —
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS P7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Superjunction (SJ) / CoolMOS —
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V —
Continuous Drain Current (ID, TC) 6 A —
On-Resistance (RDS(on)) 490 mOhm (max) —
Power Dissipation (PD, TC) 30 W —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) -55 °C to +150 °C (T<sub>j</sub>)
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK), surface mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Generation CoolMOS 7th generation (P7, successor to P6) —
Ordering Code Suffix ATMA1 = Tape & Reel, 13-inch —
Technology Family — CoolMOS™ P7 (superjunction)
Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) — 600 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 °C) — 41 A
On-Resistance (R<sub>DS(on)</sub>, V<sub>GS</sub>=10 V) — 65 mΩ (max)
Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25 °C) — 201 W
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) — 3.5 V
Input Capacitance (C<sub>iss</sub>, V<sub>DS</sub>=400 V) — 2895 pF
Rise Time (t<sub>r</sub>) — 7 ns
Fall Time (t<sub>f</sub>) — 4 ns
Hộp — PG-VSON-4 (surface mount with exposed pad)
Số lượng chân — 4
Channel Type — N-Channel
Polarity — Single N-channel
Drain to Source Voltage — 650 V (rating per AiEMA spec)
R<sub>DS(on)</sub> (max, V<sub>GS</sub>=10 V, T<sub>j</sub>=25 °C) — 0.053 Ω
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá