IPD80R750P7ATMA1 vs IPD50N06S409ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD80R750P7ATMA1 bằng Infineon và IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD80R750P7ATMA1 IPD80R750P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET, 7A | Infineon

IPD80R750P7ATMA1 - 800V CoolMOS P7 MOSFET, 7A | Infineon

IPD80R750P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD80R750P7ATMA1 IPD50N06S409ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series CoolMOS P7 —
Part Number IPD80R750P7ATMA1 —
FET Type N-Channel —
Technology CoolMOS (Super-Junction) N-Channel MOSFET (OptiMOS)
Drain-Source Voltage (VDS) 800 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 7 A —
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 750 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.5 V (typical) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate Charge (Qg) typ [DATA_NEEDED: Qg value] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 51 W —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) —
Gate Protection Integrated Zener (ESD protected) —
Packaging Tape & Reel (ATMA1) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 50 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V — 9 mΩ
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]
Power Dissipation (Pd) at Tc — 71 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +175 °C
Hộp — PG-TO252-3-11 (DPAK)
Số chân — 3 (2 + Tab)
Automotive Qualification — AEC-Q101
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá