IPG20N06S2L65AATMA1 vs BSC027N06LS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPG20N06S2L65AATMA1 bằng Infineon và BSC027N06LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPG20N06S2L65AATMA1 | BSC027N06LS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OptiMOS | OptiMOS™ 5 |
| FET Type | Dual N-Channel (Half Bridge / Independent) | N-Channel |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 20 A (per channel) | — |
| Power Dissipation (PD) | 43 W | — |
| Gate Threshold (VGS(th)) | Logic-Level | — |
| Technology | OptiMOS Trench MOSFET | MOSFET (Metal Oxide) |
| Hộp | PG-TDSON-8-10 (TDSON-8 EP, wettable flank) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| AEC-Q101 Qualification | Yes | — |
| Cấp MSL | MSL1 (peak reflow 260 C) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green Product) | Compliant |
| Avalanche Tested | 100% (per datasheet) | — |
| AOI Compatible | Yes (wettable flank) | — |
| Part Status | — | Active |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | Logic-level |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | — | 100 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100°C | — | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] |
| On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | — | 2.7 mOhm |
| On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | — | 83 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55°C to +150°C |
| Hộp / Vỏ | — | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Số chân | — | 8 |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total Qg] |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 |