IPG20N10S4L35ATMA1 vs IPG20N06S2L65ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPG20N10S4L35ATMA1 bằng Infineon và IPG20N06S2L65ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPG20N10S4L35ATMA1 IPG20N10S4L35ATMA1 - 100V Dual N-Ch MOSFET, 35mΩ | Infineon

IPG20N10S4L35ATMA1 - 100V Dual N-Ch MOSFET, 35mΩ | Infineon

IPG20N10S4L35ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPG20N06S2L65ATMA1 IPG20N06S2L65ATMA1 - Dual N-Ch 55V 20A MOSFET | Infineon

IPG20N06S2L65ATMA1 - Dual N-Ch 55V 20A MOSFET | Infineon

IPG20N06S2L65ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPG20N10S4L35ATMA1 IPG20N06S2L65ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPG20N10S4L35ATMA1 —
FET Type 2 N-Channel (Dual) Dual N-Channel, Logic Level
FET Feature Logic Level Gate —
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DSS</sub>) 100 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at 25°C 20 A —
R<sub>DS(on)</sub> Max 35 mΩ @ V<sub>GS</sub>=10 V, I<sub>D</sub>=17 A —
Gate Threshold (V<sub>GS(th)</sub>) [DATA_NEEDED: typical Vgs(th) value] —
Power Dissipation (P<sub>D</sub>) 43 W —
Nhiệt độ hoạt động 175°C max junction —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ PG-TDSON-8-4 (8-Pin TDSON EP) —
Automotive Qualification AEC-Q101 AEC-Q101 Qualified
Cấp MSL MSL1 (up to 260°C peak reflow) MSL1 (260°C peak reflow)
Series OptiMOS™, Automotive —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Product) —
Avalanche Rated 100% Avalanche Tested —
Technology — OptiMOS-T2 (Planar Trench 55V)
Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) — 20 A per channel
RDS(on) at VGS=10V — 65 mΩ typical
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 1.0 V to 2.5 V (logic level)
Total Power Dissipation (Ptot) — 43 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C
Hộp — PG-TDSON-8-4 (TDSON-8 EP)
Avalanche Rating — 100% Avalanche Tested
RoHS Compliance — RoHS Compliant (Green Product)
Packaging — Tape & Reel (TMA1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá