IPLU300N04S41R1XTMA1 vs IAUC100N04S6N015ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPLU300N04S41R1XTMA1 bằng Infineon và IAUC100N04S6N015ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPLU300N04S41R1XTMA1 - 40V 300A 1.15mΩ Automotive MOSFET | Infineon
IPLU300N04S41R1XTMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUC100N04S6N015ATMA1 - 40V 100A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon
IAUC100N04S6N015ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPLU300N04S41R1XTMA1 | IAUC100N04S6N015ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Number | IPLU300N04S41R1XTMA1 | — |
| FET Type | N-Channel, Enhancement Mode | — |
| Technology | OptiMOS (Trench MOSFET) | N-Channel Trench MOSFET |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | 40 V | — |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) | 300 A | — |
| Power Dissipation (P<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) | 300 W | — |
| R<sub>DS(on)</sub> Max (V<sub>GS</sub>=10 V, I<sub>D</sub>=100 A) | 1.15 mΩ | — |
| Gate Charge (Q<sub>g</sub>, V<sub>GS</sub>=10 V) | 151 nC | — |
| Input Capacitance (C<sub>iss</sub>, V<sub>DS</sub>=25 V) | 12,090 pF | — |
| Gate-Source Voltage (V<sub>GS</sub>) | ±20 V | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | 175 °C | — |
| Peak Reflow Temperature (AEC-Q) | 260 °C | — |
| Hộp | PG-HSOF-8-1 (8-PowerSFN, surface mount) | PG-TDSON-8 (SSO8) 5x6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Avalanche Rating | 100% Avalanche Tested | — |
| RoHS Compliance | Yes (Green Product) | Compliant |
| Lead-Free | Yes (100% lead-free) | Yes |
| Configuration | Single with built-in diode | — |
| Packing | Tape & Reel (TR) | — |
| Product Family | — | OptiMOS-6 40V |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (I_D @ T_C=25C) | — | 100 A |
| Power Dissipation (P_D @ T_C=25C) | — | 100 W |
| R_DS(on) max @ V_GS=10V | — | 1.5 mΩ (typical, per Infineon product page) |
| Gate-Source Voltage (V_GS) max | — | ±20 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 C to +175 C (junction, typical) |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited floor life) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 |