IPZ40N04S53R1ATMA1 vs ISC0805NLSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPZ40N04S53R1ATMA1 bằng Infineon và ISC0805NLSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPZ40N04S53R1ATMA1 IPZ40N04S53R1ATMA1 - 40V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IPZ40N04S53R1ATMA1 - 40V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IPZ40N04S53R1ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC0805NLSATMA1 ISC0805NLSATMA1 - 100V 71A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC0805NLSATMA1 - 100V 71A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC0805NLSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPZ40N04S53R1ATMA1 ISC0805NLSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide) —
Drain-to-Source Voltage (V_DSS) 40 V —
Continuous Drain Current (I_D) at Tc=25 C 40 A —
Power Dissipation (P_D) at Tc=25 C 71 W —
R_DS(on) max at V_GS=10 V, I_D=20 A 3.1 mOhm —
Drive Voltage (Max R_DS on, Min R_DS on) 7 V, 10 V —
Maximum V_GS +/-20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C -55 °C to +150 °C
Hộp PG-TSDSON-8 (5x6 mm) with exposed pad PG-TDSON-8-46 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (260 C peak reflow) —
Qualification AEC-Q101 automotive —
Avalanche Tested 100 % —
RoHS Compliance Compliant (Green Product) —
Series OptiMOS 5 (IPZ family) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS™ 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 13 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 71 A
Power Dissipation (PD) at TA — 2.5 W
Power Dissipation (PD) at TC — 74 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 10.7 mΩ at 4.5V VGS; [DATA_NEEDED: RDS(on) max at 10V]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — 10.7 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 2.3 V
Gate Charge Qg typ at VGS=4.5V — 16 nC
Input Capacitance Ciss — 2.2 nF
Reverse Transfer Capacitance Crss — 23 pF
Output Capacitance Coss — 360 pF
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá