IQD020N10NM5CGATMA1 vs IQE036N08NM6CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD020N10NM5CGATMA1 bằng Infineon và IQE036N08NM6CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD020N10NM5CGATMA1 IQD020N10NM5CGATMA1 - 100V 2.0mΩ OptiMOS™ 5 N-MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGATMA1 - 100V 2.0mΩ OptiMOS™ 5 N-MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE036N08NM6CGATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 - 80V 118A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

IQE036N08NM6CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD020N10NM5CGATMA1 IQE036N08NM6CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS™ 5 N-channel trench MOSFET Trench MOSFET, OptiMOS 6
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V —
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 26 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C [DATA_NEEDED: ID at TC=25°C from datasheet curve] —
Pulsed Drain Current (IDM) at TC=25°C 273 A —
Static Drain-Source On-Resistance RDS(on) max 2.0 mΩ (at VGS=10V) —
Power Dissipation (TA) 3 W —
Power Dissipation (TC) 333 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C -55 C to +175 C (junction, Tj)
Hộp PG-TTFN-9-U02 (PQFN 5x6 mm²) PG-TTFN-9-3 (Source-Down PQFN, 3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating from datasheet] MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Qualification Industrial grade (Infineon OptiMOS™ 5 family) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OptiMOS 6
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (Vds) — 80 V
Gate-Source Voltage (Vgs) — [DATA_NEEDED: Vgs max]
Continuous Drain Current (Id) at Tc — 118 A
Continuous Drain Current (Id) at Ta — 16.7 A
Rds(on) max at Vgs=10V — 3.6 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 3.5 V (max)
Power Dissipation at Tc — 125 W
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Configuration — Single N-channel, Source-Down

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá