IQD020N10NM5CGSCATMA1 vs IQE050N08NM5CGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD020N10NM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQE050N08NM5CGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 - 100V 276A N-Channel MOSFET | Infineon

IQD020N10NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE050N08NM5CGATMA1 IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 - 80V N-Ch MOSFET 5mΩ Source-Down | Infineon

IQE050N08NM5CGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD020N10NM5CGSCATMA1 IQE050N08NM5CGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 5 100V (IQD series) —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 80 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 276 A —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 26 A —
On-Resistance (RDS(on), max) 2.0 mOhm at VGS = 10 V —
On-Resistance (RDS(on)) - JLCPCB listing 1.8 mOhm at VGS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 3.8 V —
Gate Charge (Qg, total) 107 nC at VGS = 10 V —
Input Capacitance (Ciss) 7.3 nF —
Output Capacitance (Coss) 1 nF —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) 42 pF —
Power Dissipation (Ta) 3 W 2.5 W
Power Dissipation (Tc) 333 W 100 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp PG-WHTFN-9-U02 (PQFN 5x6 mm) with exposed thermal pad PG-TTFN-9-1 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Gate Drive Level Logic-level (10 V VGS rated) —
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (Ta) — 16 A
Continuous Drain Current (Tc) — 101 A
On-Resistance RDS(on) Max — 5.0 mΩ
Technology — OptiMOS 5 (Source-Down)
Gate Threshold Vgs(th) Typ — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Nhiệt độ hoạt động — -55°C to +175°C (TJ max)
Total Gate Charge Qg Typ — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg typical]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá